light middleweight

light middleweight

A boxer competes in the light middleweight division.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hạng bán trung nhẹ (quyền Anh): "light middleweight" một hạng cân trong quyền Anh nghiệp , dành cho các cân nặng không vượt quá 156 pound (khoảng 70,8 kg). Thuật ngữ này chỉ cụ thể một hạng cân, không phải một loại hay phong cách thi đấu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thi đấuhạng bán trung nhẹ trong giảiđịch quyền Anh quốc gia.)
  • (Hạng bán trung nhẹ yêu cầu các cân nặng không quá 156 pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight as a light middleweight": thi đấuhạng bán trung nhẹ.
    • After moving up in weight, he now fights as a light middleweight. (Sau khi tăng cân, anh ấy hiện thi đấuhạng bán trung nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Middleweight (danh từ): hạng trung (trong quyền Anh, dành cho nặng hơn hạng bán trung nhẹ).

    • He was a middleweight champion before dropping to light middleweight. (Anh ấy từng nhàđịch hạng trung trước khi xuống hạng bán trung nhẹ.)
  • Lightweight (danh từ): hạng nhẹ (hạng cân nhẹ hơn hạng bán trung nhẹ).

    • She started her career as a lightweight before moving up. ( ấy bắt đầu sự nghiệphạng nhẹ trước khi lên hạng cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Junior middleweight (danh từ): hạng bán trung nhẹ (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong quyền Anh chuyên nghiệp).
    • The junior middleweight class is the same as light middleweight in amateur boxing. (Hạng bán trung nhẹ chuyên nghiệp tương đương với hạng bán trung nhẹ nghiệp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up to light middleweight: lên hạng bán trung nhẹ (từ hạng cân thấp hơn).

    • He moved up to light middleweight after gaining muscle mass. (Anh ấy lên hạng bán trung nhẹ sau khi tăng bắp.)
  • Drop down to light middleweight: xuống hạng bán trung nhẹ (từ hạng cân cao hơn).

    • She dropped down to light middleweight to compete in a new category. ( ấy xuống hạng bán trung nhẹ để thi đấumột hạng mục mới.)